Phoenix MT(C) — Máy đo góc tiếp xúc & phân tích bề mặt


Mô tả ngắn

Hãng sản xuất:

Phoenix MT(C) là một giải pháp phân tích góc tiếp xúc và bề mặt bán tự động mạnh mẽ, nổi bật với thiết kế mô-đun linh hoạt và khả năng nâng cấp cao. Thiết bị phù hợp cả với phòng thí nghiệm R&D lẫn kiểm soát chất lượng sản xuất, đặc biệt khi cần đa dạng loại mẫu và phân tích nhiều chỉ số bề mặt mà không cần toàn bộ hệ thống tự động hóa cao cấp ngay từ ban đầu.

HỖ TRỢ NHANH

THÔNG TIN SẢN PHẨM

Mô tả

Phoenix MT(C) là một model trong dòng Phoenix-MT của SEO (Surface Electro Optics) — dòng contact angle analyzers thiết kế để đo góc tiếp xúc, độ căng bề mặt, năng lượng bề mặt và các đặc tính tiếp xúc lỏng-rắn trong phòng thí nghiệm và sản xuất. Dòng Phoenix-MT nổi bật với thiết kế mô-đun linh hoạt, dễ dàng tùy chỉnh và nâng cấp theo nhu cầu đo khác nhau, từ thủ công đến bán tự động và tự động hoàn toàn.

1. Tổng quan về Phoenix MT(C)

  • Phoenix MT(C) là một trong các phiên bản của dòng Phoenix-MT, nằm giữa các bản manual (M)tự động (T) — với khả năng cung cấp sự kiểm soát điện tử và bán tự động hơn so với model thủ công thuần túy.

  • Thiết bị phục vụ đo góc tiếp xúc tĩnh/dynamic và cả độ căng bề mặt với độ chính xác cao, phù hợp cho R&D, QA/QC và kiểm tra quy trình xử lý bề mặt trong nhiều ngành công nghiệp.

2. Thiết kế & Cấu trúc mô-đun

 Mô-đun linh hoạt

Phoenix-MT series, bao gồm cả MT(C), được thiết kế theo nguyên tắc mô-đun — các thành phần như camera, nguồn sáng, bàn mẫu và bộ dosing có thể thay đổi vị trí hoặc tháo rời dễ dàng, giúp:

  • Phù hợp với các kích thước và hình dạng mẫu khác nhau (mẫu nhỏ, lớn, cong…)

  • Dễ dàng nâng cấp từ cấu hình MT(C) → MT(T) (tự động hoàn toàn) nếu cần thêm tính năng

  • Không cần dụng cụ để chuyển đổi mô-đun và thay đổi bố cục theo yêu cầu đo.

3. Nguyên lý đo & phương pháp phân tích

Phoenix MT(C) là hệ thống đo góc tiếp xúc dựa trên phân tích hình dạng giọt (drop shape analysis). Các phương pháp đo tiêu chuẩn bao gồm:

Góc tiếp xúc tĩnh (Static Contact Angle)

  • Xác định góc giữa chất lỏng và bề mặt rắn khi giọt chất lỏng đạt trạng thái cân bằng.

  • Phạm vi đo: 0–180° với độ chính xác ±0.1°.

Góc tiếp xúc động (Dynamic Contact Angle)

  • Sử dụng phương pháp captive hoặc tilting để đo góc tiến và góc thoái, xác định hysteresis và đặc tính động của bề mặt.

Độ căng bề mặt (Surface Tension)

  • Đo bằng phương pháp pendent drop để xác định độ căng của chất lỏng và độ căng giao diện lỏng-lỏng.

Tính toán năng lượng bề mặt (Surface Free Energy)

  • Tính toán phần polar và dispersive của năng lượng bề mặt theo các mô hình như Owens-Wendt, Lewis… từ dữ liệu góc tiếp xúc.

4. Đặc điểm nổi bật

Đa hình dạng mẫu

  • Mô-đun có thể thay đổi vị trí camera, nguồn sáng và bàn mẫu theo kích thước và hình dạng mẫu, giúp đo cả mẫu phẳng, cong hoặc lớn dễ dàng.

Đa yếu tố đo

  • Cung cấp kết quả yêu cầu khoa học và kỹ thuật như góc tiếp xúc trái/phải, trung bình, thể tích giọt, chiều cao, diện tích cơ sở, công adhesion, hệ số spreading…

Tiện lợi nâng cấp

  • Thiết kế mô-đun cho phép nâng cấp từ MT(C) sang các phiên bản có thêm chức năng tự động hóa hay multi-syringe dosing nếu nhu cầu mở rộng về sau.

Xuất dữ liệu linh hoạt

  • Dữ liệu có thể được xuất ra Excel, CSV để dễ dàng xử lý, thống kê và lưu trữ phục vụ QC hay R&D.

5. Phần mềm & tính năng điều khiển

Phoenix MT(C) sử dụng phần mềm phân tích hình dạng giọt chuyên dụng, cho phép:

  • Chụp ảnh và phân tích góc tự động hoặc bán tự động

  • Thống kê kết quả đo lặp theo thời gian

  • Tạo đồ thị và báo cáo xuất dữ liệu cho phân tích sau đo.

Các thông số thường được phân tích bao gồm: góc tiếp xúc trung bình, chuyển động giọt theo thời gian, độ căng bề mặt, work of adhesion, spreading coefficient…

6. Ưu điểm vượt trội

Tính mô-đun cao

  • Linh hoạt trong bố trí mẫu, nâng cấp cấu hình, phù hợp với các quy trình đo khác nhau.

Phân tích sâu & đa dạng

  • Hỗ trợ cả đo staticdynamic, cùng phân tích độ căng bề mặt và bề mặt năng lượng.

Thân thiện người dùng

  • Giao diện phần mềm dễ sử dụng, dễ xuất dữ liệu và xử lý báo cáo phục vụ cho QA/QC hoặc nghiên cứu.

7. Ứng dụng thực tế

Phoenix MT(C) phù hợp cho nhiều lĩnh vực ứng dụng:

Vật liệu mới & coatings: đánh giá wettability, adhesion, xử lý bề mặt polymer/film…
Sơn, mực in, công nghiệp xử lý bề mặt: kiểm tra tính ướt/lỏng loang trên mẫu lớn hoặc cong.
Khoa học vật liệu & y sinh: măc dù không phải model tự động hoàn chỉnh, MT(C) vẫn cung cấp dữ liệu chính xác cho nghiên cứu.
QA/QC sản xuất: Đánh giá tính đồng nhất bề mặt và các thông số tiếp xúc trong sản xuất.

Để tìm hiểu thêm thông tin về thiết bị, vui lòng liên hệ chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn trực tiếp.