Bàn chống rung chủ động DVIA-T để bàn của Daeil Systems
Mô tả ngắn
Hãng sản xuất: Daeil Systems
DVIA-T là hệ thống chống rung chủ động đặt bàn tiên tiến, được thiết kế nhằm loại bỏ rung động môi trường, giúp các thiết bị đo lường chính xác hoạt động ổn định và đạt độ phân giải tối đa. Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao như kính hiển vi, đo lường nano và nghiên cứu khoa học.
HỖ TRỢ NHANH
THÔNG TIN SẢN PHẨM
- Mô tả
- Thông số kỹ thuật
Mô tả
Trong các lĩnh vực nghiên cứu và đo lường, rung động môi trường có thể ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của kết quả. Bàn chống rung chủ động là giải pháp hiện đại giúp kiểm soát và loại bỏ rung động hiệu quả. Trong đó, dòng DVIA-T được đánh giá cao nhờ thiết kế linh hoạt và khả năng hoạt động ổn định.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thiết bị, nguyên lý hoạt động và ứng dụng thực tế.
Bàn chống rung chủ động là gì?
Bàn chống rung chủ động là hệ thống sử dụng công nghệ điều khiển để phát hiện và triệt tiêu rung động theo thời gian thực. Khác với các giải pháp thụ động chỉ hấp thụ rung, thiết bị này chủ động tạo lực đối kháng để giảm rung ngay khi phát sinh.
Một trong những dòng tiêu biểu là DVIA-T, được thiết kế dạng để bàn, phù hợp với nhiều môi trường làm việc.
Nguyên lý hoạt động
Thiết bị hoạt động dựa trên sự phối hợp của các thành phần:
- Cảm biến ghi nhận rung động
- Bộ điều khiển xử lý tín hiệu
- Bộ truyền động tạo lực ngược
Cơ chế này giúp duy trì bề mặt làm việc ổn định, đặc biệt trong các điều kiện rung động phức tạp.

Hình ảnh 1: Thuật toán điều khiển sự chống rung của thiết bị
Ưu điểm của hệ thống chống rung chủ động
Hiệu quả kiểm soát rung cao
Các hệ thống như bàn chống rung chủ động có khả năng phản hồi nhanh, giúp giảm rung động đáng kể so với phương pháp truyền thống. Dòng DVIA-T được thiết kế để tối ưu hiệu quả trong môi trường yêu cầu độ chính xác cao.
Thiết kế linh hoạt
Thiết bị có dạng để bàn, dễ dàng lắp đặt và tích hợp với nhiều loại máy móc. Người dùng có thể sử dụng trong nhiều không gian khác nhau mà không cần thay đổi hệ thống hiện có.
Vận hành đơn giản
Một điểm mạnh của DVIA-T là không cần hệ thống khí nén. Người dùng chỉ cần cấp nguồn điện là thiết bị có thể hoạt động ổn định, giúp tiết kiệm chi phí và công sức bảo trì.
Tự động cân bằng
Hệ thống có khả năng tự điều chỉnh khi tải trọng thay đổi, giúp duy trì hiệu suất ổn định mà không cần can thiệp thủ công.
Ứng dụng trong thực tế
Bàn chống rung chủ động được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực cần độ chính xác cao.
Nghiên cứu khoa học
Thiết bị giúp ổn định các hệ thống kính hiển vi và thiết bị phân tích, đảm bảo kết quả nghiên cứu không bị ảnh hưởng bởi rung động.
Công nghiệp công nghệ cao
Trong sản xuất và kiểm tra, hệ thống giúp giảm sai số và nâng cao chất lượng sản phẩm, đặc biệt trong các ngành như quang học hoặc bán dẫn.
Phòng thí nghiệm
Các dòng như DVIA-T hỗ trợ đo lường linh kiện, phân tích vật liệu và thực hiện các thí nghiệm yêu cầu độ ổn định cao.
Kết luận
Bàn chống rung chủ động là giải pháp cần thiết trong các môi trường yêu cầu độ ổn định cao. Với khả năng kiểm soát rung hiệu quả và vận hành đơn giản, các dòng thiết bị như DVIA-T đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi.
Đây là lựa chọn phù hợp để nâng cao độ chính xác và đảm bảo chất lượng trong nghiên cứu cũng như sản xuất.
Để tìm hiểu thêm về tính năng, đặc điểm của thiết bị hãy liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn
| Model | DVIA-T45 | DVIA-T56 | DVIA-T67 | DVIA-T78 | |||||||
| Kích thước bệ đỡ (Dài x Rộng x Cao) | 420 x 500 x 93 mm | 500 x 600 x 93 mm | 600 x 700 x 95 mm | 700 x 800 x 95 mm | |||||||
| Tải trọng tối đa | 90 kg / 150 kg (tùy chọn) | ||||||||||
| Bộ truyền động | Bộ truyền động điện từ | ||||||||||
| Lực tác động tối đa | Theo phương thẳng đứng: 6 độ Bắc, theo phương ngang: 3 độ Bắc | ||||||||||
| Bậc tự do | 6 độ | ||||||||||
| Phạm vi cách ly chủ động | 0,5 – 100 Hz | ||||||||||
| Khả năng cách ly rung động ở tần số 1 Hz | 40% – 80% | ||||||||||
| Cách ly rung động ở tần số ≥2 Hz | ≥90% | ||||||||||
| Điện áp đầu vào (V) | AC100 – 240V / 50 – 60 Hz / 1A | ||||||||||
| Công suất tiêu thụ (W) | Dưới 36 W | ||||||||||
| Phạm vi hoạt động | Nhiệt độ (°C) | 5 – 50 °C | |||||||||
| Độ ẩm (%) | 20 – 90% | ||||||||||




























