RENISHAW inVia™ confocal Raman microscope – kính hiển vi Raman đồng tiêu inVia™


Mô tả ngắn

Hãng sản xuất: Renishaw

inVia™ là dòng kính hiển vi Raman confocal nghiên cứu cao cấp, bán chạy hàng đầu thế giới, được Renishaw (Anh) phát triển và tối ưu suốt hơn 20 năm. Nổi bật với hiệu suất mạnh mẽ, độ nhạy cao, cấu hình linh hoạt và khả năng phân tích cực kỳ chi tiết cả về không gian 3D và phổ quang học. inVia™ là lựa chọn hàng đầu của hàng nghìn phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu và doanh nghiệp trên toàn cầu trong nhiều lĩnh vực: khoa học vật liệu, bán dẫn, y sinh học, dược phẩm, pháp y, địa chất và môi trường.

 

HỖ TRỢ NHANH

THÔNG TIN SẢN PHẨM

Mô tả

Kính hiển vi Raman confocal inVia™ của Renishaw (Anh Quốc) là hệ thống phân tích Raman nghiên cứu cao cấp, cung cấp dữ liệu Raman độ nhạy cao, ổn định, có khả năng phân tích các mẫu vật phức tạp từ cấp điểm đến hình ảnh hóa 3D.

inVia™ được thiết kế với nền tảng quang học tối ưu, kết hợp giữa kính hiển vi nghiên cứu (thường sử dụng hệ thống thấu kính của Leica) và hệ thống quang phổ Raman tiên tiến, mang lại khả năng thu nhận và phân tích dữ liệu Raman mạnh mẽ, dễ sử dụng và có thể mở rộng theo nhu cầu người dùng.

Hiện nay, Renishaw đang phát triển kính hiển vi đồng tiêu inVia™ với 3 models:

  • inVia Basis: Phiên bản cơ bản, tiết kiệm chi phí, phù hợp cho các ứng dụng tiêu chuẩn hoặc giảng dạy.

  • inVia Reflex: Phiên bản tiêu chuẩn với khả năng tự động hóa cao, phân tích hiệu quả các mẫu đa dạng.

  • inVia Qontor: Phiên bản cao cấp nhất, trang bị công nghệ LiveTrack™ cho phép lấy nét theo thời gian thực với các mẫu không phẳng, không cần chuẩn bị bề mặt.

Raman

Dưới đây là một số tính năng, công nghệ, thông số kỹ thuật nổi bật của thiết bị kính hiển vi Raman confocal inVia™

1. Tính năng nổi bật của sản phẩm

  • Hiệu suất quang học vượt trội: nVia™ sử dụng thiết kế quang học stigmatic on-axis, giúp tăng hiệu quả truyền ánh sáng, giảm nhiễu nền và tối đa hóa tín hiệu Raman kể cả với mẫu có hàm lượng rất nhỏ. Máy có thể nhận diện được các tín hiệu Raman cực yếu từ các lớp đơn phân tử, màng mỏng hay mẫu sinh học nhạy cảm.
  • Độ phân giải phổ cao và ổn định:
    • Độ phân giải phổ: đến 0.3 cm⁻¹, giúp phân biệt rõ ràng các dải Raman gần nhau và xác định chính xác thành phần hóa học, trạng thái ứng suất hoặc các biến thể cấu trúc nhỏ nhất.
    • Độ ổn định phổ cao: ±0.01 cm⁻¹ đảm bảo dữ liệu nhất quán trong thời gian dài, kể cả với các phép đo kéo dài hoặc thay đổi điều kiện môi trường.
  • Phân tích linh hoạt, dễ nâng cấp.
  • Tích hợp và tự động hóa thông minh:
    • Tự động chuyển đổi laser, lưới nhiễu xạ, kính lọc và dải phổ.
    • Hiệu chuẩn tự động bằng nguồn Neon và chuẩn chuẩn tích hợp sẵn.
    • Tự động căn chỉnh laser và tín hiệu Raman, giúp giảm thời gian chuẩn bị và tăng độ chính xác.
    • Chế độ “queuing” giúp người dùng lên kế hoạch và thực hiện hàng loạt phép đo liên tục không cần can thiệp.

2. Công nghệ nổi bật của sản phẩm

  • LiveTrack™ – Lấy nét tự động theo thời gian thực (chỉ có trên inVia Qontor)
    • Tự động giữ tiêu cự ngay cả khi mẫu gồ ghề, cong hoặc thay đổi hình dạng trong quá trình đo (ví dụ mẫu đang gia nhiệt).
    • Không cần scan trước, không cần dàn phẳng mẫu như truyền thống.
    • Tạo ảnh Raman 3D với thông tin cả hình học bề mặt lẫn thành phần hóa học.
  • Hình ảnh hóa Raman tiên tiến

    • StreamLine™/StreamHR™/Rapide Imaging: Tạo ảnh nhanh với độ phân giải từ micron đến nano.
    • Confocal depth profiling: Tạo ảnh theo chiều sâu (z-stack), cắt lớp vật liệu.
    • Transmission Raman Mapping: Phân tích mẫu dày, nhiều lớp hoặc đóng gói trong bao bì.
    • True Raman Imaging™: Chụp ảnh “hóa học” nhanh từ một băng Raman duy nhất trong một lần phơi sáng.
  • Phần mềm WiRE™ mạnh mẽ

    • Giao diện thân thiện trên Windows, điều khiển toàn bộ hệ thống.
    • Tích hợp xử lý dữ liệu, nhận diện phổ tự động, hiệu chỉnh nền, phân tích PCA, CLS, hình ảnh hóa đa chiều (2D, 3D).
    • Tự động lưu lại cấu hình và tái sử dụng dễ dàng cho các phép đo lặp lại.
    • Có module phân tích hạt (particle analysis), đo biến đổi theo thời gian (Monitor), xử lý hình ảnh và dữ liệu thể tích (3D viewer).

3. Thông số kỹ thuật nổi bật

    • Dải phổ Raman: Tiêu chuẩn: 200 – 4000 cm⁻¹ (Có thể mở rộng tối đa 5 cm⁻¹ – 30,000 cm⁻¹).
    • Nguồn laser: Bước sóng rộng 229 nm – 1064 nm (UV – VIS – NIR), hỗ trợ không giới hạn số lasers song song, có thể tự động chuyển nguồn laser.
    • Độ phân giải phổ: 0.3 – 1 cm⁻¹
    • Độ ổn định phổ: ±0.01 cm⁻¹
    • Độ phân giải không gian (XY): Chuẩn ~1 μm (có thể mở rộng đến ~0.25 μm theo độ mở của vật kính & bước sóng laser).
    • Chức năng phân tích: 2D, 3D, điểm đơn, StreamLine™, True Raman Imaging™
    • Khả năng lọc huỳnh quang: Rất cao (laser đa bước sóng, SynchroScan, filter…), hỗ trợ > 4 lớp lọc Rayleigh.
    • 4 detector khác nhau, bao gồm CCD chuẩn siêu nhạy, làm lạnh sâu (deep-cooled, -70°C), EMCCD, InGaAs để phục vụ Raman hoặc Photoluminescence (PL); kích thước mặc định: 1024 x 256 pixel.
    • Thư viện phổ rất rộng.
    • Khả năng tự động hóa: Rất cao, chuyển laser, chọn kính lọc, căn chỉnh, lấy nét, chuyển chế độ đo Raman/white light.

Raman

Ứng dụng tiêu biểu của kính hiển vi Raman inVia: 

  • Vật liệu nano: phân tích graphene, carbon nanotube, SiC, màng mỏng,…
  • Bán dẫn: đo ứng suất, khuyết tật, tạp chất, cấu trúc epitaxy,…
  • Dược phẩm: đánh giá phân bố hoạt chất, đồng đều pha trộn, phân tích qua bao bì,…
  • Địa chất – Khoáng vật: xác định khoáng chất, biến chất, phân bố tinh thể,…
  • Sinh học – Y học: phân tích mô, tế bào, vi sinh vật mà không cần gắn màu,…
  • Pháp y – Giám định: phân tích mực, sơn, chất nổ, chất cấm,…

Dịch vụ và hỗ trợ:

Renishaw cung cấp chương trình Raman Assist, bao gồm:

  • Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời từ đội ngũ chuyên gia quốc tế.
  • Truy cập thư viện đào tạo, video hướng dẫn, hội thảo Inside Raman toàn cầu.
  • Cập nhật phần mềm miễn phí, hỗ trợ chẩn đoán từ xa.\

Bên cạnh đó là đội ngũ chuyên gia trong nước với chuyên môn cao được đào tạo chuyên nghiệp bởi Renishaw.

Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chi tiết về Kính hiển vi Raman confocal inVia™ của Renishaw – giải pháp tối ưu, cao cấp với hiệu suất mạnh mẽ, độ nhạy cao, cấu hình linh hoạt và khả năng phân tích cực kỳ chi tiết.