Phoenix MT(L) — Hệ thống đo góc tiếp xúc & phân tích bề mặt modular linh hoạt cao
Mô tả ngắn
Hãng sản xuất:
Phoenix MT(L) là một giải pháp máy đo góc tiếp xúc và phân tích bề mặt modular cao cấp, được thiết kế cho những ứng dụng yêu cầu độ linh hoạt, đo trên mẫu phức tạp và dữ liệu phân tích sâu. Nhờ cấu trúc mô-đun, tự động hóa và phần mềm phân tích mạnh mẽ, Phoenix MT(L) phù hợp với phòng thí nghiệm R&D, ứng dụng kỹ thuật cao và quy trình QA/QC tiên tiến trong nhiều ngành công nghiệp.
HỖ TRỢ NHANH
THÔNG TIN SẢN PHẨM
- Mô tả
Mô tả
Phoenix MT(L) là một giải pháp máy đo góc tiếp xúc (Contact Angle Analyzer) và phân tích bề mặt chất lỏng – rắn ở cấp độ chuyên nghiệp và tùy chỉnh cao, thuộc dòng Phoenix-MT của hãng Surface Electro Optics (SEO). Đây là dòng thiết bị được thiết kế mô-đun để linh hoạt thay đổi theo yêu cầu mẫu, kích thước và các phép đo chuyên sâu trong phòng thí nghiệm R&D, QA/QC và phát triển quy trình sản xuất.
Ý tưởng thiết kế & Modular linh hoạt
Modular – đa năng cho mọi loại mẫu
-
Phoenix MT(L) sử dụng khung chính thiết kế modular, cho phép tháo ráp các thành phần quang học, bàn mẫu, hệ thống nhỏ giọt… để phù hợp với các kích thước và hình dạng mẫu khác nhau.
-
Các mô-đun có thể tách rời hoặc di chuyển trong mọi trục X/Y/Z, tạo điều kiện tiếp cận các bề mặt phẳng, cong, cao, thấp hoặc rất lớn.
-
Người dùng có thể chọn độ dài khung máy (frame length) theo yêu cầu ứng dụng — lý tưởng cho mẫu lớn hoặc quy trình thử rộng.
Phoenix MT(L) cung cấp khả năng biến đổi từ cấu hình nhỏ (không gian ít) đến cấu hình lớn (mẫu cồng kềnh), mang lại tính linh hoạt tối đa cho nhiều ứng dụng khác nhau.
Khả năng đo & phân tích
Phoenix MT(L) hỗ trợ đa dạng phép đo bề mặt liên quan đến góc tiếp xúc và tính chất chất lỏng như:
Góc tiếp xúc tĩnh & động
-
Phép đo Static Contact Angle (góc tiếp xúc tĩnh) theo phương pháp Sessile Drop trong dải 0°–180° với độ chính xác cao.
-
Phép đo Dynamic Contact Angle (góc tiến/thoái) cho phép nghiên cứu hysteresis (độ lệch tiến/thoái) và các thuộc tính bề mặt theo thời gian — đặc biệt ở các biến thể equipped cho dynamic.
Độ căng bề mặt & giao diện
-
Đo Surface Tension (độ căng bề mặt) và Interfacial Tension (độ căng giao diện) bằng phương pháp giọt treo (Pendent Drop), cho phép phân tích tính chất chất lỏng và giao diện giữa hai pha.
Năng lượng bề mặt (Surface Free Energy)
-
Phần mềm phân tích có các mô hình tiêu chuẩn như GGFY, Owens–Wendt, Lewis Acid/Base để tính toán năng lượng bề mặt theo dữ liệu đo được.
Hình dạng bề mặt cong & mapping mẫu
-
Phoenix-MT series có thể đo trên bề mặt cong hoặc không phẳng, nhờ thiết kế mô-đun và khả năng xoay module quang học/đèn chiếu sáng theo nhu cầu mẫu.
Tính năng nổi bật
Flexibility – Tính linh hoạt cực cao
Thiết kế mô-đun cho phép:
-
Nâng cấp từ thủ công → bán tự động → tự động, bao gồm các tùy chọn như kiểm soát giọt tự động hoặc nhiều syringes (ống tiêm).
-
Không cần dụng cụ phụ trợ khi thay đổi cấu hình — giúp thay đổi module nhanh chóng.
-
Di chuyển module theo mẫu để phù hợp với kích thước hoặc dạng mẫu phức tạp.
Automation – Tích hợp tự động
-
Nhiều tùy chọn trong dòng Phoenix MT (ví dụ model A hoặc T) cho phép tự động xác định thời điểm giọt cân bằng và tự động thu nhận dữ liệu mà không cần thao tác thủ công phức tạp.
Phần mềm phân tích mạnh mẽ
-
Phần mềm đi kèm có thể tự động tính toán góc tiếp xúc, năng lượng bề mặt, độ phân cực/dispersive, và xuất dữ liệu sang Excel/CSV cho xử lý thống kê.
-
Phần mềm cho phép xem trước ảnh giọt (real-time preview) và điều chỉnh điều kiện trước khi lưu kết quả.
Quang học & thu hình
-
Hệ thống camera CCD/CMOS độ phân giải cao và đèn LED ổn định cung cấp hình ảnh giọt sắc nét, giúp phân tích chính xác các cạnh của giọt.
-
Tốc độ chụp có thể mở rộng với các tùy chọn FPS cao hơn, phù hợp cho phân tích động học giọt theo thời gian.
Ứng dụng tiêu biểu
Phoenix MT(L) đáp ứng các yêu cầu phân tích bề mặt trong:
-
Vật liệu & coating: đánh giá wettability, adhesion và tính năng surface energy.
-
Electronics & Semiconductor: đánh giá độ sạch PCB, tương tác linh kiện với chất lỏng.
-
Polymer & Composite: nghiên cứu ảnh hưởng xử lý bề mặt như plasma, xử lý hóa học.
-
Sinh học, dược phẩm & nano-materials: đo mẫu có hình dạng phức tạp hoặc nhỏ.
-
Các ứng dụng đòi hỏi chuỗi ảnh động giọt, hysteresis, surface mapping.
Để tìm hiểu thêm về ứng dụng và tính năng của thiết bị, vui lòng liên hệ chúng tôi để được hỗ trợ trực tiếp.

























