PCA-11 – Máy đo góc tiếp xúc cầm tay, nhỏ gọn và tự động
Mô tả ngắn
Hãng sản xuất:
PCA-11 là một thiết bị nhỏ gọn, dễ dùng, tự động và linh hoạt, giúp đo các đặc tính bề mặt bất cứ nơi đâu mà không cần phòng thí nghiệm cố định. Với khả năng đo đa dạng từ góc tiếp xúc đến độ căng bề mặt và năng lượng bề mặt tự do, thiết bị này là lựa chọn tối ưu cho kiểm soát chất lượng sản xuất, đánh giá bề mặt và nghiên cứu ứng dụng thực tế.
HỖ TRỢ NHANH
THÔNG TIN SẢN PHẨM
- Mô tả
- Thông số kỹ
Mô tả
PCA-11 là một thiết bị đo góc tiếp xúc (contact angle), độ căng bề mặt (surface tension) và năng lượng bề mặt tự do của vật rắn (surface free energy) di động và tự động hoàn toàn, được thiết kế để đo trực tiếp ngay tại hiện trường hoặc trong dây chuyền sản xuất — ngay cả trên các vật mẫu có kích thước hoặc hình dạng không thể đưa vào máy cố định truyền thống.
Tính năng nổi bật của máy đo góc tiếp xúc cầm tay PCA-11

-
Cầm tay, siêu nhẹ: Chỉ nặng khoảng 650 g, dễ dàng mang theo và dùng đo tại nhiều vị trí khác nhau.
-
Tự động hóa một nút nhấn: Hoạt động hoàn toàn tự động chỉ bằng một cú nhấn, từ việc tạo giọt đến đo và phân tích.
-
Đo góc tiếp xúc chính xác: Có thể đo góc tiếp xúc — cả tĩnh và động — ngay cả trên bề mặt nghiêng đến 90°.
-
Phân tích năng lượng bề mặt: Có thể tính năng lượng bề mặt tự do của vật liệu rắn bằng các phương pháp phân tích tiêu chuẩn.
-
Đo độ căng bề mặt chất lỏng: Sử dụng phương pháp giọt treo (pendant drop) để đo độ căng bề mặt và độ căng giao diện của chất lỏng với bề mặt rắn.
-
Quay phim theo thời gian: Hỗ trợ thu hình giọt ở tốc độ lên tới 30 fps, cho phép theo dõi sự thay đổi góc theo thời gian.
-
Dung tích giọt lớn: Với một ống tiêm chuẩn 1 µL đã chuẩn bị sẵn, có thể tạo tới 500 giọt trước khi cần thay.
-
Chế độ calibration tiêu chuẩn: Đi kèm chuẩn hiệu chuẩn giọt với 4 hình mẫu (1 vòng tròn và 3 dáng giọt 5°, 60°, 108°) để kiểm tra độ chính xác đo định kỳ.
Khả năng đo và phân tích
PCA-11 thực hiện các phép đo chính sau:
Góc tiếp xúc
-
Phép đo góc tiếp xúc tĩnh và động bằng phương pháp sessile drop, cho biết mức độ ướt bề mặt của vật liệu.
Độ căng bề mặt & độ căng giao diện
-
Đo bằng phương pháp giọt treo (pendant drop), dùng để xác định độ căng bề mặt chất lỏng và độ căng giao diện giữa chất lỏng và khí.
Năng lượng bề mặt tự do của rắn
-
PCA-11 phân tích dữ liệu góc tiếp xúc để tính năng lượng bề mặt tự do của vật liệu rắn, ứng dụng cho nhiều loại vật liệu như kính, kim loại, phim, giấy, polymer, gỗ….
Lợi ích khi sử dụng
-
Đo tại chỗ (on-site): Không cần đem mẫu về phòng lab — lý tưởng cho kiểm soát chất lượng trong sản xuất, khảo sát bề mặt ngay trên sản phẩm hoặc tại công trường.
-
Không phá hủy mẫu: Phép đo không làm hỏng bề mặt, nên phù hợp cho cả mẫu sản xuất hay mẫu quý.
-
Dễ sử dụng: Giao diện vận hành trực quan, tự động và không đòi hỏi kỹ năng phức tạp.
-
Đo vật thể lớn/chất liệu đa dạng: Có thể đo từ các tấm kính lớn, wafer, đến phim mỏng hoặc bề mặt cong/khối 3D, miễn là không thể đưa vào máy đo cố định.
Ứng dụng thực tế
PCA-11 phù hợp dùng cho:
-
Kiểm tra độ sạch bề mặt của các tấm lớn hoặc silicon wafer.
-
Đánh giá hiệu quả xử lý bề mặt, như plasma, corona, lửa mặt.
-
Đo độ ướt/hydrophobic hoặc hydrophilic trên sản phẩm như linh kiện ô-tô, kính chắn gió, tường xây dựng…
Để tìm hiểu thêm về ứng dụng, khả năng mở rộng của và thông tin chi tiết của PCA-, vui lòng liên hệ chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn trực tiếp.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống camera | USB2.0 CMOS, 30 fps @ 640×480 |
| Phương pháp đo góc tiếp xúc | Sessile drop (static & dynamic) |
| Phương pháp đo độ căng bề mặt | Pendant drop (static & dynamic) |
| Phạm vi đo góc tiếp xúc | 0–180° |
| Phạm vi đo độ căng bề mặt | 0–1000 mN/m |
| Độ phân giải | Góc: 0,01°; Độ căng: 0,01 mN/m |
| Độ chính xác | Góc: ±0,5°; Độ căng: ±0,5 mN/m |
| Tạo giọt | Tự động, độ phân giải 0,1 µL |
| Nguồn hoạt động | USB bus power (5 V, tối đa 2 W) |
| Kích thước | 110 × 50 × 110 mm |
| Trọng lượng | khoảng 650 g |
| Môi trường hoạt động | 10–35 °C, 30–80 % RH (không ngưng tụ) |

























