Máy kiểm tra kéo nén vạn năng LS1 – Lloyd Instruments (AMETEK)
Mô tả ngắn
Hãng sản xuất:
Máy thử vật liệu LS1 là lựa chọn lý tưởng cho các phòng thí nghiệm, trường đại học và doanh nghiệp cần một hệ thống kiểm tra cơ lý tính linh hoạt, chính xác và tiết kiệm chi phí. Với khả năng thử nghiệm đa dạng, phần mềm phân tích mạnh mẽ, và thiết kế nhỏ gọn, LS1 đã từng là một trong những model bán chạy nhất của Lloyd Instruments.
HỖ TRỢ NHANH
THÔNG TIN SẢN PHẨM
- Mô tả
- Thông số kỹ
Mô tả
Tổng quan máy thử vật liệu LS1 – Lloyd Instruments (AMETEK)
Máy thử vật liệu LS1 của Lloyd Instruments – AMETEK Test & Calibration là một giải pháp kiểm tra cơ lý tính toàn diện, được thiết kế cho các ứng dụng thử nghiệm có tải trọng nhỏ, với công suất tối đa 1 kN (225 lbf). Dòng máy này nổi bật nhờ thiết kế cột đơn nhỏ gọn, độ chính xác cao, và khả năng ứng dụng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, nghiên cứu & phát triển (R&D) cũng như giáo dục.
Mặc dù hiện nay LS1 đã được thay thế bằng model LSPlus1 trong thế hệ nâng cấp, nhưng LS1 vẫn được đánh giá là một trong những dòng máy thử nghiệm phổ biến nhất của Lloyd nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu năng, độ tin cậy và chi phí đầu tư hợp lý.
Ứng dụng đa dạng
LS1 được thiết kế để thực hiện hàng loạt các bài thử nghiệm cơ bản và nâng cao, bao gồm:
-
Kéo (Tensile test): xác định độ bền kéo, độ giãn dài.
-
Nén (Compression test): đánh giá khả năng chịu nén của vật liệu.
-
Uốn/độ võng (Flexural test): thử nghiệm độ cứng và khả năng chống gãy.
-
Xé, bóc tách, ma sát (Tear, Peel & Friction test).
-
Creep & Relaxation: đo biến dạng theo thời gian.
-
Insertion/Extraction: thử nghiệm lực lắp ráp và tháo rời.
Lĩnh vực ứng dụng điển hình:
-
Nhựa & cao su.
-
Dệt may & bao bì.
-
Điện tử, thiết bị y tế & mỹ phẩm.
-
Vật liệu xây dựng, gỗ, giấy.
-
Sản phẩm tiêu dùng và linh kiện công nghiệp.
Tính năng nổi bật
1. Độ chính xác vượt trội
-
Sử dụng cảm biến tải YLC Series có thể thay đổi, độ chính xác ± 0.5% trên toàn dải từ 1% đến 100% tải trọng.
-
Độ phân giải lực cực cao, cho phép đo chính xác ngay cả những biến đổi nhỏ trong quá trình thử nghiệm.
2. Phạm vi tốc độ linh hoạt
-
Tốc độ crosshead: từ 0.01 mm/phút đến 2032 mm/phút, đáp ứng từ các phép thử chậm, chính xác cao cho đến các phép thử tốc độ nhanh.
-
Cơ cấu trục vít bi pre-loaded kết hợp với dẫn hướng tuyến tính giúp chuyển động ổn định, không rung, duy trì độ chính xác dịch chuyển.
3. Thiết kế nhỏ gọn nhưng mạnh mẽ
-
Cột đơn chắc chắn, tối ưu không gian phòng thí nghiệm.
-
Hành trình crosshead: tiêu chuẩn 500 mm, có thể mở rộng tới 800 mm cho các mẫu lớn.
-
Khoảng hở ngang (throat depth): 180 mm, hỗ trợ mẫu có kích thước đa dạng.
4. Phần mềm NEXYGENPlus – Giải pháp thông minh cho phân tích dữ liệu
-
Hỗ trợ thư viện chuẩn quốc tế: ASTM, ISO, DIN, EN, BS.
-
Tích hợp báo cáo trực tiếp ra Excel và Word, giúp xử lý dữ liệu nhanh chóng.
-
Đáp ứng yêu cầu quản lý dữ liệu trong lĩnh vực y tế và dược phẩm với FDA 21 CFR Part 11 compliance.
-
Hỗ trợ SPC (Statistical Process Control) để kiểm soát chất lượng theo thời gian.
-
Giao diện trực quan, dễ dùng, hỗ trợ đa ngôn ngữ.
5. Tùy chọn điều khiển linh hoạt
-
Có thể điều khiển trực tiếp bằng bảng điều khiển tích hợp với màn hình LCD nền sáng.
-
Hoặc kết nối với PC/laptop qua USB để sử dụng toàn bộ tính năng phần mềm NEXYGENPlus.
-
Bộ nhớ trong lưu trữ tới 600 kết quả thử nghiệm và 10 cấu hình thử lập trình sẵn.
Để tìm hiểu thêm về tính năng và ứng dụng của LS1 Plus vui lòng liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ trực tiếp.
Thông số kỹ thuật chính
| Thông số kỹ thuật | LS1 |
|---|---|
| Lực tối đa | 1 kN (225 lbf) |
| Tốc độ crosshead | 0.01 – 2032 mm/phút |
| Độ chính xác lực | ± 0.5% (từ 1% – 100% tải) |
| Độ phân giải lực | 1/100.000 giá trị cảm biến |
| Hành trình crosshead | 500 mm (tùy chọn 800 mm) |
| Khoảng hở ngang (Throat) | 180 mm |
| Sampling rate | 8 kHz |
| Giao tiếp dữ liệu | USB |
| Bộ nhớ trong | 600 kết quả + 10 chương trình |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) | 990 x 465 x 395 mm |
| Trọng lượng máy | ~45 kg |
























