Thermo Scientific™ Nicolet™ iS20 – Chuẩn mực sự chính xác


Mô tả ngắn

Hãng sản xuất:

Nicolet iS20 là sự kết hợp hoàn hảo giữa sự bền bỉ của iS10công nghệ tương lai của Summit. Nếu phòng Lab của bạn đang xử lý lượng mẫu lớn hoặc cần những dữ liệu phổ khắt khe để công bố nghiên cứu, iS20 là sự đầu tư không thể tốt hơn.

  • Hiệu suất cao hơn – Thời gian đo ngắn hơn.

  • Dữ liệu tin cậy hơn – Quyết định chính xác hơn.

  • Chi phí vận hành thấp nhất trong phân khúc.

HỖ TRỢ NHANH

THÔNG TIN SẢN PHẨM

Mô tả

Bạn cần sự tin cậy của dòng iS10 nhưng yêu cầu độ phân giải cao hơn để tách các đỉnh phổ phức tạp? Bạn muốn một hệ thống thông minh hơn để tối ưu hóa hiệu suất phòng Lab? Thermo Scientific™ Nicolet™ iS20 chính là câu trả lời.

Những nâng cấp đột phá trên Nicolet iS20

1. Hệ thống Quang học LightDrive™ – Độ chính xác từ gốc

Nicolet iS20 không sử dụng các linh kiện rời rạc thông thường. Hệ thống LightDrive là một khối tích hợp gồm ba thành phần cốt lõi được thiết kế để hoạt động đồng bộ tuyệt đối:

  • Nguồn hồng ngoại (Infrared Source): Sử dụng công nghệ gốm tiên tiến, mang lại cường độ ánh sáng cực kỳ ổn định. Điều này giúp loại bỏ hiện tượng “trôi” tín hiệu, đảm bảo phổ thu được vào buổi sáng và buổi chiều hoàn toàn đồng nhất.

  • Giao thoa kế (Interferometer): Thiết kế chống mài mòn, không sử dụng vòng bi cơ học thông thường mà thay vào đó là hệ thống điều khiển gương bằng điện từ trường. Nó có khả năng tự động hiệu chỉnh (Dynamic Alignment) với tốc độ hàng nghìn lần mỗi giây để duy trì độ hội tụ của chùm tia.

  • Laser tham chiếu (Solid-state Diode Laser): Khác với laser HeNe cũ dễ bị suy giảm theo thời gian, laser trạng thái rắn trên iS20 có tuổi thọ cực dài và độ ổn định bước sóng cực cao, là “thước đo” chuẩn xác cho mọi phép đo phổ.

2. Độ phân giải 0,25 cm⁻¹ – Ý nghĩa thực tế là gì?

Trong quang phổ học, độ phân giải quyết định khả năng “nhìn rõ” các chi tiết nhỏ.

  • Tách đỉnh (Peak Resolving): Với độ phân giải tốt hơn 0,25 cm⁻¹, iS20 có thể tách rõ hai đỉnh phổ nằm rất sát nhau. Điều này cực kỳ quan trọng khi bạn phân tích mẫu khí (nơi các vạch phổ rất hẹp) hoặc các đồng phân của hợp chất hữu cơ.

  • Định lượng chính xác: Khi các đỉnh phổ được tách rõ, việc tính diện tích đỉnh để định lượng nồng độ sẽ đạt độ chính xác cao hơn rất nhiều so với các máy có độ phân giải thấp 2,0 hoặc 4,0 cm⁻¹.

3. Tỷ lệ Tín hiệu trên Nhiễu (S/N) cực đại: 50,000:1

Chỉ số này cho biết khả năng máy có thể “nghe” được tín hiệu mẫu giữa “tiếng ồn” điện tử:

  • Giúp phát hiện các thành phần cực vết (trace amounts) trong mẫu mà các máy thông thường sẽ chỉ thấy một đường thẳng nhiễu.

  • Rút ngắn thời gian đo: Thay vì phải quét (scan) 32 hay 64 lần để có phổ đẹp, iS20 chỉ cần vài lần quét đã cho kết quả mịn và sắc nét.

4. Công nghệ Smart Background – Quản lý thời gian thông minh

Trong quy trình FTIR truyền thống, bạn phải đo Background (môi trường) trước mỗi lần đo mẫu, gây mất thời gian chờ đợi.

  • Cơ chế: iS20 tự động thu thập Background khi máy đang ở trạng thái nghỉ (idle).

  • Lợi ích: Khi bạn đặt mẫu vào, bạn có thể nhấn “Start” ngay lập tức. Điều này có thể tiết kiệm tới 40-50% tổng thời gian làm việc của kỹ thuật viên trong một ngày.

5. Khả năng kết nối “Vạn vật” (Extended Capability)

Dù có kích thước gọn gàng, iS20 vẫn sở hữu khả năng mở rộng như một máy nghiên cứu:

  • Cổng thoát chùm tia (External Beam Port): Cho phép dẫn tia hồng ngoại ra ngoài để kết nối với Kính hiển vi hồng ngoại (FT-IR Microscope) để phân tích các hạt bụi li ti hoặc vi nhựa (microplastics).

  • Tích hợp TGA-IR: Kết nối với máy phân tích nhiệt trọng trường để định danh chính xác các loại khí thoát ra khi đốt cháy vật liệu.

6. Tuân thủ tiêu chuẩn khắt khe (Compliance)

Với các phòng Lab dược phẩm, iS20 đi kèm với gói phần mềm hỗ trợ 21 CFR Part 11:

  • Audit Trail: Lưu lại toàn bộ lịch sử thao tác, ai đã đo, đo khi nào và có chỉnh sửa gì không.

  • Chữ ký điện tử: Đảm bảo tính bảo mật và toàn vẹn dữ liệu theo tiêu chuẩn quốc tế cao nhất.

Ứng dụng đỉnh cao của Nicolet iS20

  • Phân tích khí: Nhờ độ phân giải 0,25 cm⁻¹, iS20 lý tưởng để đo các mẫu khí trong túi Tedlar hoặc tế bào khí đường quang dài.

  • Polyme & Vật liệu tiên tiến: Xác định các chất phụ gia, chất hóa dẻo và các biến đổi cấu trúc siêu nhỏ trong polymer.

  • Dược phẩm & Pháp y: Kiểm tra độ tinh khiết của dược chất và định danh chính xác các chất cấm phức tạp.

Để tìm hiểu thêm về tính năng và ứng dụng của Thermo Scientific™ Nicolet™  vui lòng liên hệ chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn trực tiếp.