Nền chống rung khí nén DVIM-G giải pháp cách ly rung hiệu suất cao
Mô tả ngắn
Hãng sản xuất: Daeil Systems
Nền chống rung khí nén DVIM-G là giải pháp cách ly rung cao cấp sử dụng công nghệ buồng khí kép, mang lại hiệu quả cách ly rung vượt trội ngay cả ở dải tần thấp. Nhờ khả năng giảm chấn tối ưu và tần số cộng hưởng thấp, hệ thống giúp triệt tiêu rung động hiệu quả, đảm bảo độ ổn định cao cho các thiết bị đo lường và hệ thống chuyển động chính xác. DVIM-G đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng công nghệ cao như bán dẫn, nghiên cứu và các môi trường yêu cầu kiểm soát rung nghiêm ngặt.
HỖ TRỢ NHANH
THÔNG TIN SẢN PHẨM
- Mô tả
- Thông số kỹ thuật
Mô tả
Nền chống rung khí nén DVIM-G là giải pháp tiên tiến giúp kiểm soát rung động hiệu quả trong các hệ thống thiết bị đo lường và sản xuất công nghệ cao. Với thiết kế tối ưu cùng công nghệ khí nén hiện đại, DVIM-G mang lại khả năng cách ly rung vượt trội, đảm bảo độ ổn định và chính xác cho các ứng dụng yêu cầu khắt khe.
Nền chống rung khí nén DVIM-G là gì và nguyên lý hoạt động
Nền chống rung khí nén DVIM-G là hệ thống cách ly rung sử dụng khí nén kết hợp với cơ chế damping tiên tiến để giảm thiểu rung động từ môi trường bên ngoài.
Nguyên lý hoạt động
Hệ thống hoạt động dựa trên:
- Buồng khí (air chamber) tạo lực nâng và cách ly rung
- Buồng giảm chấn (damping chamber) hấp thụ năng lượng rung
- Hệ thống lỗ tiết lưu (orifice) điều tiết dòng khí
Thiết kế hai buồng này giúp kiểm soát dòng khí giữa các khoang, từ đó tăng hiệu quả giảm chấn và rút ngắn thời gian ổn định của thiết bị.
Hiệu suất cách ly rung
DVIM-G có khả năng:
- Giảm rung 80–90% tại 5 Hz
- Đạt 90–99% tại 10 Hz (không dùng damper)
- Tần số cộng hưởng thấp từ 1.2 – 2.0 Hz
Nhờ đó, hệ thống phù hợp với các thiết bị yêu cầu độ chính xác cao.
Đặc điểm nổi bật của nền chống rung DVIM-G
Nền chống rung khí nén DVIM-G được đánh giá là dòng isolator cao cấp trong hệ DVIM với nhiều ưu điểm vượt trội.
Thiết kế dual chamber tối ưu
Hệ thống sử dụng cấu trúc hai buồng khí kết hợp lỗ tiết lưu trong và ngoài giúp:
- Tăng hiệu quả damping
- Giảm thời gian ổn định (settling time)
- Nâng cao độ ổn định khi thiết bị vận hành
Cơ chế này giúp hấp thụ năng lượng rung và triệt tiêu dao động hiệu quả.
Khả năng tải trọng lớn và linh hoạt
DVIM-G hỗ trợ tải trọng rộng:
- Từ 500 kg đến 6000 kg mỗi isolator
Điều này cho phép hệ thống ứng dụng cho nhiều loại thiết bị từ nhỏ đến lớn trong công nghiệp và nghiên cứu.
Hệ thống cân bằng chính xác cao
- Van leveling tự động
- Độ lặp lại ±0.1 mm (tiêu chuẩn)
- Có thể đạt ±0.05 mm (phiên bản chính xác cao)
Nhờ đó, thiết bị luôn duy trì trạng thái cân bằng ổn định trong quá trình hoạt động.
Tùy chọn damper và van khí nâng cao
- Damper dầu ngoài giúp tăng độ ổn định
- Van điều áp khí giúp tăng tốc độ phản hồi
- Giảm thời gian settling time đáng kể
Ứng dụng của nền chống rung khí nén DVIM-G
Nền chống rung khí nén DVIM-G được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực yêu cầu kiểm soát rung động nghiêm ngặt.
Trong thiết bị đo lường chính xác
- Máy đo metrology
- Thiết bị kiểm tra chất lượng
- Hệ thống đo tự động
Hệ thống giúp giảm ảnh hưởng của rung động đến kết quả đo.
Trong hệ thống có chuyển động tuyến tính (XY stage)
DVIM-G được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ:
- Linear stage
- Hệ thống chuyển động nhanh
- Thiết bị sản xuất bán dẫn
Nhờ khả năng giảm rung do gia tốc và chuyển động mạnh, hệ thống giúp thiết bị hoạt động ổn định hơn.
Trong công nghiệp và nghiên cứu
- Công nghệ bán dẫn
- Công nghệ nano
- Phòng thí nghiệm hiện đại
Thiết bị phù hợp với môi trường yêu cầu độ chính xác và ổn định cao.
Kết luận
Nền chống rung khí nén DVIM-G là giải pháp tối ưu cho các hệ thống thiết bị yêu cầu kiểm soát rung động hiệu quả. Với thiết kế dual chamber tiên tiến, khả năng cách ly rung vượt trội và độ chính xác cao, DVIM-G mang lại hiệu suất ổn định trong nhiều ứng dụng công nghệ cao. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các phòng thí nghiệm, hệ thống đo lường và dây chuyền sản xuất hiện đại.
Để tìm hiểu thêm các tính năng và thông tin về sản phẩm chống rung hay liên hệ với chúng tôi để được tư vấn trực tiếp.
| Hệ thống cách ly rung động | Hệ thống cách ly khí nén | ||||||||||||
| Khả năng chịu tải | 500–60000 kg | ||||||||||||
| Tần số cộng hưởng | 1,2–2,0 Hz | ||||||||||||
| Khả năng cách ly rung động ở tần số 10 Hz | 90–99% (Không có bộ giảm chấn dầu) | ||||||||||||
| Tự động cân bằng | Đúng | ||||||||||||
| Độ chính xác của khả năng lặp lại khi cân bằng | Sai số ±1,0 mm đối với van cân bằng tiêu chuẩn, | ||||||||||||
| ±0,05 mm đối với van cân bằng chính xác. | |||||||||||||































