Máy Kiểm Tra Vạn Năng ZwickRoell Z2500 E
Mô tả ngắn
Hãng sản xuất:
Z2500 E là máy thử vật liệu chuyên dụng lý tưởng cho các ứng dụng nặng và yêu cầu độ chính xác cực cao. Với thiết kế vững chãi, cấu tạo thông minh, vận hành linh hoạt và khả năng mở rộng hiệu quả—đây là lựa chọn lâu dài cho các phòng thí nghiệm R&D, trung tâm kiểm định và sản xuất công nghiệp nặng.
HỖ TRỢ NHANH
THÔNG TIN SẢN PHẨM
- Mô tả
- Bảng đặc điểm kỹ thuật
Mô tả
Z2500 E – Máy thử vật liệu tải lực khổng lồ
Một thiết bị hàng đầu trong E-series
Z2500 E là máy thử vật liệu điện–cơ có tải trọng cao nhất trong dòng E-series (330 kN – 2 500 kN), chuyên dùng cho kiểm định vật liệu và cấu kiện lớn trong các lĩnh vực như kim loại chịu lực, thép cốt bê tông, vật liệu composite nặng, dây cáp công nghiệp… Máy đáp ứng các tiêu chuẩn thử nghiệm quan trọng như ISO 6892-1, ISO 15630, ISO 898
Cấu trúc cơ khí – Độ cứng và ổn định vượt trội
-
Khung máy gồm 4 cột dẫn hướng mạ crom cùng 2 trục vít bi chống trượt (pre-stressed ball screws), đảm bảo truyền động chính xác và khả năng chịu tải tối ưu.
- Độ cứng khung tại chiều cao chuẩn (H2 = 1000 mm) đạt 1643 kN/mm, giúp khử rung và sai lệch khi thử tải lớn.
Tốc độ & độ chính xác vận hành
-
Tốc độ crosshead dao động từ 0.0001 đến 275 mm/min, với tốc độ trả nhanh lên tới 350 mm/min (khi lực giảm).
- Độ phân giải vị trí cao đến 0.000124 µm, cho phép ghi nhận biến dạng cực nhỏ với độ chính xác tối ưu.
Công nghệ điều khiển và phần mềm hỗ trợ
Máy sử dụng bộ điều khiển testControl II và phần mềm testXpert III, cung cấp khả năng vận hành thông minh như kiểm soát bằng lịch trình, hiển thị biểu đồ lực–biến dạng, tự động phân tích kết quả. Giao diện rất trực quan, hỗ trợ cả người dùng cơ bản lẫn R&D chuyên sâu.
Ưu điểm nổi bật & lợi ích
-
Phạm vi thử toàn diện: Có thể đo chính xác từ tải nhỏ đến cực đại mà không cần chuyển đổi cảm biến—tiện lợi và tiết kiệm thời gian.
-
Khung vững chắc, vận hành ổn định: Khung cứng và dẫn hướng chính xác đảm bảo độ lặp lại và độ tin cậy dài hạn.
-
Dễ dàng lắp đặt và nâng cấp: Không đòi hỏi móng nền phức tạp; hệ modular hỗ trợ bổ sung đồ gá, buồng nhiệt, cảm biến mở rộng – tối ưu hóa đầu tư.
-
An toàn & tiêu chuẩn: Thiết kế đạt chuẩn EC Machinery Directive, đảm bảo an toàn người dùng và tính hợp pháp của phòng thí nghiệm.
-
Theo dõi mẫu dài không tiếp xúc: Khi kết hợp với phụ kiện như videoXtens Array, máy có thể ghi biến dạng mẫu dài hoàn toàn không cần đánh dấu—mang lại kết quả chính xác và mặc dữ liệu toàn cảnh.
Nếu có nhu cầu tìm hiểu thêm về tính năng của thiết bị, vui lòng liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn trực tiếp.
Kích thước & đặc trưng vận hành
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều cao tổng (H1) | 4 310 mm |
| Chiều rộng (B1) | 2 000 mm |
| Chiều sâu (T1) | 1 160 mm |
| Vùng thử – chiều rộng (B2) | 1 120 mm |
| Vùng thử – chiều cao (H2) | 2 736 mm |
| Hành trình tối đa (H3) | 1 150 mm (kèm đồ gá thủy lực) |
| Khối lượng (không phụ kiện / kèm đồ gá) | 12 486 kg / 16 052 kg |
| Tải sàn cụ thể (kèm đồ gá) | 236 kg/m² |
| Tiếng ồn khi chạy tối đa | < 70 dBA |
























