Máy Kiểm Tra Vạn Năng Thủy Lực ZwickRoell Z1600 H
Mô tả ngắn
Hãng sản xuất:
ZwickRoell Z1600 H là một trong những máy thử vật liệu thủy lực mạnh mẽ và hiện đại nhất trong phân khúc tải trọng cao. Với khả năng chịu tải 1600 kN, thiết kế khung chắc chắn, công nghệ điều khiển tiên tiến và tính năng linh hoạt, Z1600 H mang lại giải pháp tối ưu cho các phòng thí nghiệm, trung tâm kiểm định và doanh nghiệp công nghiệp nặng.
HỖ TRỢ NHANH
THÔNG TIN SẢN PHẨM
- Mô tả
- Thông số kỹ
Mô tả
Máy thử vật liệu Z1600 H tải trọng lớn trong dòng H-Series
Z1600 H là một trong những model tiêu biểu thuộc dòng H-Series của ZwickRoell, sử dụng hệ dẫn động thủy lực trung tâm (hydraulic differential actuator). Với khả năng chịu tải lên đến 1600 kN, đây là giải pháp chuyên nghiệp cho những ứng dụng đòi hỏi kiểm tra cơ tính vật liệu chịu lực cực lớn, bao gồm kéo, nén, uốn và thử các cấu kiện công nghiệp nặng.
Thiết kế cơ khí – Vững chắc và linh hoạt
Máy được chế tạo với khung 4 cột dẫn hướng có độ cứng lên tới 1600 kN/mm, đảm bảo khả năng chịu lực và hạn chế biến dạng khi thử tải cao.
-
Chiều cao khung (H1): 3661 mm (phiên bản chuẩn) và có thể mở rộng lên tới 4414 mm (phiên bản Adjustable).
-
Chiều rộng khung (B1): 1210 mm, chiều sâu (T1) 1015 mm.
-
Chiều cao vùng thử (H2): 2076 mm, có thể điều chỉnh lên đến 2834 mm, phù hợp cho cả các mẫu thử dài.
-
Chiều rộng vùng thử (B2): 800 mm, mang lại không gian lắp đặt thoải mái cho nhiều loại mẫu và đồ gá.
Đặc tính vận hành nổi bật
Z1600 H mang đến hiệu suất vận hành vượt trội nhờ hệ thống thủy lực mạnh mẽ và điều khiển chính xác:
-
Tải trọng cực đại: 1600 kN.
-
Hành trình piston (H3): 600 mm.
-
Tốc độ tối đa: 250 mm/min, đủ nhanh cho hầu hết ứng dụng nén, kéo, uốn ở tải lớn.
-
Độ phân giải hành trình: 0.16 µm, giúp phát hiện biến dạng nhỏ nhất.
-
Độ chính xác định vị: ±0.01 mm, đảm bảo kết quả tin cậy và lặp lại.
Khối lượng máy dao động từ 5000 – 8100 kg tùy phiên bản và phụ kiện đi kèm. Đặc biệt, thiết kế không yêu cầu móng nền phức tạp — máy có thể lắp đặt trên nền tiêu chuẩn với lớp cao su chống rung.
Công nghệ điều khiển và phần mềm hỗ trợ
Z1600 H được tích hợp bộ điều khiển testControl II và phần mềm testXpert III:
-
Cho phép lập trình nhiều loại bài kiểm tra (kéo, nén, uốn, chu kỳ tải).
-
Cung cấp dữ liệu trực quan qua biểu đồ lực – biến dạng theo thời gian.
-
Hỗ trợ các chuẩn thử nghiệm quốc tế như ISO, ASTM, EN.
-
Tích hợp dễ dàng với các phụ kiện như extensometer videoXtens, buồng điều nhiệt hoặc đồ gá thủy lực.
Ưu điểm nổi bật
-
Phạm vi đo rộng: Có thể đo chính xác từ lực rất nhỏ cho đến 1600 kN mà không cần thay cảm biến tải.
-
Khả năng điều chỉnh linh hoạt: Phiên bản Adjustable giúp thay đổi chiều cao vùng thử, đáp ứng nhiều loại mẫu khác nhau.
-
Độ chính xác và ổn định cao: Nhờ khung cứng và hệ thủy lực tiên tiến, đảm bảo kết quả lặp lại qua nhiều lần thử.
-
An toàn và tiện dụng: Máy đáp ứng tiêu chuẩn an toàn châu Âu, có cơ chế bảo vệ người vận hành.
-
Khả năng mở rộng: Dễ dàng tích hợp với các phụ kiện nâng cao để phục vụ R&D hoặc kiểm định chuyên sâu.
Ứng dụng thực tiễn
Z1600 H là lựa chọn lý tưởng cho:
-
Thử kéo, nén, uốn các vật liệu kim loại cường độ cao, thép kết cấu, thanh cốt thép.
-
Nghiên cứu cơ tính của vật liệu composite trong ngành hàng không, ô tô, năng lượng.
-
Kiểm tra cấu kiện xây dựng hoặc vật liệu công nghiệp nặng.
-
Các phòng R&D và phòng kiểm định chất lượng cần thiết bị tải trọng lớn, độ tin cậy cao.
Nếu có nhu cầu tìm hiểu thêm về tính năng của thiết bị, vui lòng liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn trực tiếp.
Thông số kỹ thuật nổi bật
| Thông số | Giá trị (Fixed / Adjustable) |
|---|---|
| Tải trọng tối đa (Fₘₐₓ) | 1600 kN |
| Số cột dẫn hướng | 4 |
| Độ cứng khung | 1600 kN/mm |
| Chiều cao khung (H1) | 3661 mm / max. 4414 mm |
| Chiều rộng khung (B1) | 1210 mm |
| Chiều sâu khung (T1) | 1015 mm |
| Chiều cao vùng thử (H2) | 2076 mm / max. 2834 mm |
| Chiều rộng vùng thử (B2) | 800 mm |
| Hành trình tối đa (H3) | 600 mm |
| Tốc độ thử tối đa | 250 mm/min |
| Khối lượng – không phụ kiện | 5000 / 5900 kg |
| Khối lượng – có ngàm | 7200 / 8100 kg |
| Tải trọng sàn | 2.1 / 2.4 kg/cm² |
| Độ phân giải hành trình | 0.16 µm |
| Độ chính xác vị trí | ±0.01 mm |

























