Mô tả ngắn
Hãng sản xuất: IMT
Mài và đánh bóng là công đoạn quan trọng trong quá trình chuẩn bị mẫu phục vụ nghiên cứu vật liệu, kiểm tra chất lượng và phân tích cấu trúc vi mô. Việc lựa chọn thiết bị phù hợp không chỉ giúp nâng cao chất lượng bề mặt mẫu mà còn đảm bảo độ chính xác của kết quả phân tích. Trong số các giải pháp hiện nay, máy IM-P2 của IMT Nhật Bản được đánh giá là thiết bị chuyên dụng đáp ứng tốt nhu cầu mài và đánh bóng trong phòng thí nghiệm hiện đại.
HỖ TRỢ NHANH
THÔNG TIN SẢN PHẨM
- Mô tả
- Thông số kỹ thuật
Mô tả
Mài và đánh bóng là công đoạn quan trọng trong quá trình chuẩn bị mẫu phục vụ nghiên cứu vật liệu, kiểm tra chất lượng và phân tích cấu trúc vi mô. Việc lựa chọn thiết bị phù hợp không chỉ giúp nâng cao chất lượng bề mặt mẫu mà còn đảm bảo độ chính xác của kết quả phân tích. Trong số các giải pháp hiện nay, máy IM-P2 của IMT Nhật Bản được đánh giá là thiết bị chuyên dụng đáp ứng tốt nhu cầu mài và đánh bóng trong phòng thí nghiệm hiện đại.
Mài và đánh bóng trong nghiên cứu vật liệu
Quá trình mài và đánh bóng được sử dụng để tạo ra bề mặt mẫu phẳng, đồng đều và hạn chế tối đa các biến dạng cơ học phát sinh trong quá trình gia công. Đây là bước chuẩn bị cần thiết trước khi quan sát mẫu bằng kính hiển vi quang học hoặc kính hiển vi điện tử.
Trong nghiên cứu kim loại, vật liệu bán dẫn và linh kiện điện tử, chất lượng bề mặt mẫu ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đánh giá cấu trúc hạt, thành phần pha và các khuyết tật vật liệu. Vì vậy, việc sử dụng thiết bị có khả năng kiểm soát tốc độ và lực tác động chính xác là yếu tố quan trọng.
Vai trò của thiết bị đánh bóng chuyên dụng
Thiết bị chuyên dụng giúp tối ưu hóa quá trình xử lý mẫu, giảm thời gian thao tác và nâng cao tính lặp lại của kết quả thử nghiệm. Đồng thời, quá trình chuẩn bị mẫu cũng trở nên ổn định hơn, đặc biệt trong các phòng nghiên cứu yêu cầu độ chính xác cao.
Máy mài và đánh bóng IM-P2 cho phòng thí nghiệm
IM-P2 là dòng thiết bị được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu xử lý mẫu vật liệu trong lĩnh vực luyện kim, điện tử và khoa học vật liệu. Máy có thiết kế nhỏ gọn với kích thước khoảng 390 × 655 × 195 mm và trọng lượng khoảng 31 kg, phù hợp với nhiều không gian phòng thí nghiệm.

Thiết kế tối ưu và vận hành linh hoạt
Thiết bị sử dụng động cơ công suất 200W kết hợp với hệ thống điều chỉnh tốc độ liên tục từ 50–400 vòng/phút. Nhờ mô-men xoắn cao, IM-P2 vẫn duy trì khả năng vận hành ổn định ngay cả ở tốc độ thấp, hỗ trợ hiệu quả cho các công đoạn đánh bóng tinh.
Máy tương thích với nhiều loại đĩa đánh bóng khác nhau như đĩa Φ200 mm, Φ223 mm hoặc Φ250 mm. Việc thay thế đĩa được thực hiện nhanh chóng, giúp người dùng tiết kiệm thời gian chuẩn bị và tăng hiệu suất làm việc.
Ngoài ra, IM-P2 còn được tích hợp hệ thống cấp nước và thoát nước thuận tiện, giúp hạn chế phát sinh nhiệt trong quá trình gia công và kéo dài tuổi thọ vật tư tiêu hao.
Hình 2: Hệ thống cấp nước và thoát nước tự động
Thiết bị mài và đánh bóng mẫu cho nghiên cứu hiện đại
IM-P2 được ứng dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu vật liệu, trung tâm kiểm định chất lượng và doanh nghiệp sản xuất linh kiện công nghệ cao. Thiết bị phù hợp cho nhiều loại mẫu khác nhau như kim loại, gốm kỹ thuật, vật liệu composite và bán dẫn
Khả năng mở rộng và ứng dụng đa dạng
Một trong những ưu điểm nổi bật của IM-P2 là khả năng kết hợp với các phụ kiện hỗ trợ đánh bóng bán tự động hoặc tự động. Điều này giúp nâng cao tính đồng nhất của mẫu, giảm sự phụ thuộc vào thao tác thủ công và cải thiện độ chính xác trong phân tích.
Nhờ khả năng tạo ra bề mặt mẫu có độ hoàn thiện cao, thiết bị hỗ trợ hiệu quả cho quá trình quan sát cấu trúc vi mô, phân tích thành phần vật liệu và nghiên cứu đặc tính cơ học của sản phẩm.
Kết luận
Với thiết kế nhỏ gọn, khả năng điều chỉnh tốc độ linh hoạt cùng mô-men xoắn ổn định, IM-P2 là giải pháp phù hợp cho các nhu cầu mài và đánh bóng trong phòng thí nghiệm hiện đại. Thiết bị giúp nâng cao chất lượng chuẩn bị mẫu, cải thiện độ chính xác của quá trình phân tích và tối ưu hiệu quả làm việc cho các đơn vị nghiên cứu, kiểm định cũng như sản xuất công nghiệp. Đầu tư vào một máy mài và đánh bóng chuyên dụng như IM-P2 sẽ góp phần nâng cao hiệu suất nghiên cứu và đảm bảo độ tin cậy của kết quả đánh giá vật liệu.
Để biết thêm thông tin chi tiết về sản phẩm cũng như cần hỗ trợ về giá hay liên hệ với chúng tôi
| Kích thước đĩa | – Đĩa mài: đường kính φ223mm hoặc 200mm hoặc 250mm – Đĩa đánh bóng: đường kính φ200mm hoặc 250mm – Đĩa từ: đường kính φ200mm hoặc 250mm (các loại đĩa bán riêng) |
| Tốc độ quay | 50 đến 400 vòng/phút, có thể điều chỉnh (dùng chung cho 50/60Hz) |
| Chức năng cấp/tháo nước | Mở/đóng van cấp nước (kèm theo ống cấp/tháo nước) |
| Nguồn điện | – Một pha 100V, 50/60Hz, hoặc một pha 200–220V 50/60Hz – Động cơ hộp số 200W |
| Kích thước/Trọng lượng | – Rộng 390 × Dài 655 (tính đến cửa thoát nước) × Cao 195mm – Nặng 31kg |
































